好きな単語を入力!

"miscalculation" in Vietnamese

tính toán sainhận định sai

Definition

Lỗi trong quá trình tính toán hoặc đánh giá, thường dẫn đến kết quả sai hoặc quyết định không đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Tính toán sai" thường dùng trong các lĩnh vực như toán, tài chính hoặc lên kế hoạch; "nhận định sai" dùng cho lỗi đánh giá. Có thể kết hợp với "nghiêm trọng", "đắt giá". Không giống "mistake" (lỗi nói chung) hay "misunderstanding" (hiểu lầm).

Examples

The project failed because of a miscalculation in the budget.

Dự án thất bại vì một **tính toán sai** trong ngân sách.

A small miscalculation can lead to big problems.

Một **tính toán sai** nhỏ có thể gây ra vấn đề lớn.

He admitted his miscalculation during the interview.

Anh ấy đã thừa nhận **tính toán sai** của mình trong buổi phỏng vấn.

Turns out, my miscalculation cost us an entire day of work.

Hóa ra, **tính toán sai** của tôi đã khiến chúng ta mất cả một ngày làm việc.

It was just a slight miscalculation, but it made all the difference.

Chỉ là một **tính toán sai** nhỏ, nhưng nó đã tạo ra sự khác biệt lớn.

Her miscalculation about the weather meant our picnic got rained out.

**Nhận định sai** về thời tiết của cô ấy khiến buổi dã ngoại của chúng tôi bị mưa làm hỏng.