"minks" in Vietnamese
Definition
Chồn vizon là loài thú nhỏ họ chồn, có bộ lông mềm mại và giá trị. Chúng sống gần nước và đôi khi được nuôi để lấy lông.
Usage Notes (Vietnamese)
"Chồn vizon" là dạng số nhiều. Thường gặp trong lĩnh vực khoa học, chăn nuôi hoặc thời trang, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Several minks escaped from the farm last night.
Nhiều con **chồn vizon** đã thoát khỏi trang trại tối qua.
Minks have very soft fur.
**Chồn vizon** có bộ lông rất mềm.
Some people raise minks for their fur.
Một số người nuôi **chồn vizon** để lấy lông.
Wild minks are rarely seen because they are shy and active at night.
**Chồn vizon** hoang dã hiếm khi được nhìn thấy vì chúng nhút nhát và hoạt động về đêm.
Fashion designers used to make expensive coats from minks.
Trước đây, các nhà thiết kế thời trang từng làm áo khoác đắt tiền từ **chồn vizon**.
The riverbank is a great place to spot minks if you're patient and quiet.
Bờ sông là nơi tuyệt vời để quan sát **chồn vizon** nếu bạn kiên nhẫn và im lặng.