好きな単語を入力!

"mind your own business" in Vietnamese

lo chuyện của mình điđừng xen vào chuyện người khác

Definition

Cụm từ này dùng để nhắc ai đó đừng can thiệp vào chuyện riêng tư của bạn hoặc hỏi về những điều không liên quan đến họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này khá suồng sã, có thể khiến người nghe thấy bị xúc phạm. Thường dùng khi tranh cãi hoặc ai đó quá tò mò. Tránh dùng trong hoàn cảnh lịch sự hoặc trang trọng.

Examples

Please mind your own business and let me handle this.

Làm ơn **lo chuyện của mình đi**, để tôi tự giải quyết chuyện này.

He told her to mind her own business when she asked about his job.

Khi cô ấy hỏi về công việc, anh ấy bảo cô **đừng xen vào chuyện người khác**.

Sometimes it's better to mind your own business than to get involved.

Đôi khi **lo chuyện của mình** còn hơn là dính vào chuyện người khác.

Why don't you just mind your own business for once?

Sao bạn không **lo chuyện của mình** một lần đi?

I wish people would learn to mind their own business and stop gossiping.

Ước gì mọi người biết cách **lo chuyện của mình** và thôi nhiều chuyện.

If you can't be helpful, just mind your own business.

Nếu không giúp được gì thì thôi **lo chuyện của mình đi**.