"millstone" in Vietnamese
Definition
Cối xay là một tảng đá lớn, tròn dùng để nghiền lúa thành bột trong cối xay. Ngoài ra từ này còn chỉ một gánh nặng hay trách nhiệm gây khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nghĩa đen trong bối cảnh lịch sử/nông nghiệp; nghĩa bóng chỉ trách nhiệm hay khó khăn nặng nề, như trong cụm 'millstone around one's neck'. Thường thấy trong văn nói trang trọng hoặc văn học.
Examples
A millstone is used to grind wheat into flour.
**Cối xay** dùng để nghiền lúa mì thành bột.
The ancient mill has a large millstone outside.
Ở ngoài cối xay cũ có một **cối xay** lớn.
For centuries, people have used the millstone to make bread.
Suốt nhiều thế kỷ, con người đã dùng **cối xay** để làm bánh mì.
His debts have become a real millstone around his neck.
Các khoản nợ của anh ấy đã trở thành một **gánh nặng** thực sự không thể thoát khỏi.
The failed project is now a millstone that the company can't get rid of.
Dự án thất bại giờ là một **gánh nặng** mà công ty không thể thoát ra.
I enjoy my job, but sometimes it feels like a millstone when things get tough.
Tôi yêu công việc của mình, nhưng đôi lúc nó trở thành một **gánh nặng** khi mọi thứ trở nên khó khăn.