"millisecond" in Vietnamese
Definition
Mili giây là đơn vị đo thời gian bằng một phần nghìn của một giây (0,001 giây). Đơn vị này thường dùng để đo khoảng thời gian rất ngắn, nhất là trong khoa học, công nghệ và thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mili giây' chỉ thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc các tình huống cần đo thời gian rất ngắn. Không nên nhầm lẫn với 'giây' (lâu hơn) hay 'micro giây' (ngắn hơn). Một số cụm thông dụng là 'response time in milliseconds', 'measured to the last millisecond'.
Examples
One millisecond is one thousandth of a second.
Một **mili giây** là một phần nghìn của một giây.
The computer can process information in just a few milliseconds.
Máy tính có thể xử lý thông tin chỉ trong vài **mili giây**.
Lightning reaches the ground in less than a millisecond.
Sét đánh xuống đất trong chưa đầy một **mili giây**.
He reacted within a millisecond of hearing the alarm.
Anh ấy phản ứng trong vòng một **mili giây** sau khi nghe chuông báo.
Most people can't notice changes that happen in just a millisecond.
Hầu hết mọi người không thể nhận ra những thay đổi xảy ra chỉ trong một **mili giây**.
The website loaded in under fifty milliseconds—that’s incredibly fast!
Trang web tải trong chưa đến năm mươi **mili giây**—thật quá nhanh!