"millers" in Vietnamese
Definition
Thợ xay bột là người vận hành cối xay để nghiền hạt thành bột, thường dùng trong các làng truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thợ xay bột' là từ xưa, thường thấy trong truyện cổ tích hoặc các làng quê truyền thống.
Examples
Many millers lived near the river because they needed water for their mills.
Nhiều **thợ xay bột** sống gần sông vì họ cần nước cho cối xay của mình.
The village had three millers who made fresh flour every day.
Làng có ba **thợ xay bột** làm bột tươi mới mỗi ngày.
Millers used large stones to crush the grain.
**Thợ xay bột** dùng đá lớn để nghiền hạt.
It was common for millers to know all the local farmers by name.
Thông thường, **thợ xay bột** biết tên tất cả nông dân địa phương.
Stories about clever millers can be found in many old fairy tales.
Nhiều truyện cổ tích cũ kể về những **thợ xay bột** thông minh.
Back then, millers played a big role in the community because everyone needed bread.
Hồi đó, **thợ xay bột** đóng vai trò rất lớn trong cộng đồng vì mọi người đều cần bánh mì.