好きな単語を入力!

"mildewed" in Vietnamese

bị mốc

Definition

Được bao phủ hoặc bị hỏng do nấm mốc phát triển ở nơi ẩm ướt, thường có mùi ẩm mốc hoặc vết đốm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật như sách, quần áo, tường, hoặc thực phẩm bị mốc. Chỉ trạng thái đã bị mốc, mang nghĩa tiêu cực.

Examples

This bread is mildewed. Don't eat it.

Bánh mì này đã **bị mốc**. Đừng ăn nhé.

The mildewed clothes smelled terrible.

Quần áo **bị mốc** có mùi rất kinh khủng.

We had to throw away the mildewed books.

Chúng tôi phải vứt bỏ những cuốn sách **bị mốc**.

The carpet in the basement got mildewed after all the flooding.

Thảm ở tầng hầm đã **bị mốc** sau trận lụt.

You can’t fix a mildewed wall without removing all the damp plaster first.

Bạn không thể sửa một bức tường **bị mốc** mà không gỡ bỏ hết lớp vữa ẩm trước.

My suitcase was fine, but all my clothes inside were mildewed from the rain.

Vali của tôi thì ổn, nhưng toàn bộ quần áo bên trong đều **bị mốc** vì mưa.