"might be better" in Vietnamese
Definition
Dùng để đề xuất rằng một lựa chọn hoặc hành động nào đó có thể tốt hơn cái khác, hoặc đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn đưa ra lời khuyên một cách nhẹ nhàng, lịch sự hơn 'should'. Hay gặp với cấu trúc 'It might be better to...'.
Examples
That movie might be better than the one we saw last time.
Bộ phim đó **có thể tốt hơn** so với bộ phim lần trước chúng ta xem.
If you're really tired, it might be better to rest now and finish later.
Nếu bạn thực sự mệt, **có thể tốt hơn** là nghỉ ngơi bây giờ rồi hoàn thành sau.
It might be better to wait until tomorrow.
**Có thể tốt hơn** nếu chờ đến ngày mai.
This jacket might be better for cold weather.
Áo khoác này **có thể tốt hơn** cho thời tiết lạnh.
It might be better if you talk to your teacher.
**Có thể tốt hơn** nếu bạn nói chuyện với giáo viên của mình.
I think it might be better to leave early and avoid traffic.
Tôi nghĩ **có thể tốt hơn** nếu đi sớm để tránh kẹt xe.