好きな単語を入力!

"midas" in Vietnamese

Midas

Definition

Midas là nhân vật trong thần thoại Hy Lạp có khả năng biến mọi thứ chạm vào thành vàng. Tên này cũng được dùng để chỉ người rất thành công hoặc dễ kiếm tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như tên riêng hoặc thành ngữ 'bàn tay Midas' để chỉ ai rất thành công. Hiếm khi dùng như danh từ chung. Đôi khi cũng ám chỉ hậu quả tiêu cực do tham lam.

Examples

Midas turned everything he touched into gold.

**Midas** đã biến mọi thứ ông ấy chạm vào thành vàng.

People say he has the Midas touch.

Mọi người nói anh ấy có 'bàn tay **Midas**'.

The story of Midas comes from Greek mythology.

Câu chuyện về **Midas** bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp.

She really has a Midas touch when it comes to business.

Về kinh doanh, cô ấy thực sự có 'bàn tay **Midas**'.

Every project he starts turns to gold—he's like Midas.

Dự án nào anh ấy làm cũng thành công—anh ấy như **Midas** vậy.

Be careful what you wish for—Midas got his wish, but it became a curse.

Hãy cẩn thận với điều mình ước—**Midas** đạt được ước muốn, nhưng cuối cùng lại bị nguyền rủa.