好きな単語を入力!

"micky" in Indonesian

trêu chọcđùa cợt

Definition

Đùa hoặc chọc ai đó theo cách vui vẻ hoặc mỉa mai, thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết.

Usage Notes (Indonesian)

Thường chỉ dùng trong văn nói, đặc biệt là kiểu Anh-Anh. Cách nói 'take the micky' thường gặp trong nhóm bạn thân, mang ý nghĩa chọc ghẹo nhẹ nhàng.

Examples

They always take the micky out of their teacher.

Họ luôn **trêu chọc** giáo viên của mình.

Don't take the micky; I'm being serious right now.

Đừng **trêu chọc** nữa, tôi đang nghiêm túc đấy.

Is he actually helping, or just taking the micky?

Anh ta thật sự giúp hay chỉ **trêu chọc** thôi?

You know he's just taking the micky; don't let it get to you.

Bạn biết anh ấy chỉ đang **trêu chọc**; đừng để bụng nhé.

My friends like to take the micky, but I know they mean no harm.

Bạn tôi thích **trêu chọc**, nhưng tôi biết họ không có ý xấu.

If you keep taking the micky, he'll eventually get annoyed.

Nếu bạn cứ **trêu chọc**, cuối cùng anh ấy sẽ bực đấy.