好きな単語を入力!

"metacarpal" in Vietnamese

xương bàn tay

Definition

Xương bàn tay là một trong năm xương dài nằm giữa cổ tay và các ngón tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y khoa hoặc giải phẫu, như 'gãy xương bàn tay.' Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The doctor said my metacarpal is broken.

Bác sĩ nói **xương bàn tay** của tôi bị gãy.

There are five metacarpal bones in your hand.

Trong bàn tay của bạn có năm **xương bàn tay**.

A fracture of the metacarpal can make it hard to move your fingers.

Gãy **xương bàn tay** có thể khiến bạn khó cử động ngón tay.

He injured his metacarpal playing basketball last weekend.

Cậu ấy bị chấn thương **xương bàn tay** khi chơi bóng rổ cuối tuần trước.

The x-ray showed a small crack in her third metacarpal.

Ảnh X-quang cho thấy một vết nứt nhỏ ở **xương bàn tay** thứ ba của cô ấy.

Surgeons repaired the damaged metacarpal using a tiny metal plate.

Các bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa **xương bàn tay** bị hư hại bằng một miếng kim loại nhỏ.