好きな単語を入力!

"mesh with" in Indonesian

hòa hợp vớiăn khớp với

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì phù hợp, hòa hợp tự nhiên với người hoặc vật khác, thường là về ý tưởng hoặc tính cách.

Usage Notes (Indonesian)

'mesh with' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, nói về sự hòa hợp giữa con người, phong cách làm việc hoặc ý tưởng. Không dùng cho nghĩa vật lý như lưới. Ví dụ: 'ý tưởng của họ rất hợp với chúng tôi', 'tôi không hợp với đám đông'.

Examples

Their ideas mesh with ours perfectly.

Ý tưởng của họ **hòa hợp với** ý tưởng của chúng tôi hoàn toàn.

I don't really mesh with big crowds.

Tôi thật sự không **hòa hợp với** đám đông lớn.

These two colors mesh with each other well.

Hai màu này **hòa hợp với** nhau rất tốt.

I'm not sure if my working style will mesh with the new team's culture.

Tôi không chắc phong cách làm việc của mình có **hòa hợp với** văn hóa của đội mới không.

Their personalities really mesh with each other, so they get along great.

Tính cách của họ thực sự **hòa hợp với** nhau nên họ hòa thuận lắm.

The new app doesn’t mesh with my phone’s software.

Ứng dụng mới **không hòa hợp với** phần mềm điện thoại của tôi.