"meniscus" in Vietnamese
Definition
'Mê-ni-xcơ' là phần bề mặt cong của chất lỏng trong bình, hoặc miếng sụn ở đầu gối giúp nâng đỡ và bảo vệ khớp.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi đo thể tích chất lỏng, phải đọc ở đáy ‘meniscus’. Trong y học, thường gặp khi nói về chấn thương đầu gối.
Examples
Make sure to read the volume at the bottom of the meniscus.
Hãy chắc chắn đọc thể tích ở đáy của **mê-ni-xcơ**.
The doctor said I have a torn meniscus in my knee.
Bác sĩ nói tôi bị rách **sụn chêm** ở đầu gối.
Water creates a curved meniscus inside a glass cylinder.
Nước tạo thành một **mê-ni-xcơ** cong trong ống thủy tinh.
He injured his meniscus while playing football last weekend.
Anh ấy đã bị chấn thương **sụn chêm** khi chơi bóng đá tuần trước.
It’s easy to misread the measurement if you ignore the meniscus.
Rất dễ đọc nhầm số đo nếu bạn bỏ qua **mê-ni-xcơ**.
Scientists always mention the meniscus when teaching lab techniques.
Các nhà khoa học luôn nhắc đến **mê-ni-xcơ** khi dạy kỹ thuật phòng thí nghiệm.