好きな単語を入力!

"mementos" in Vietnamese

vật kỷ niệm

Definition

Những đồ vật giữ lại để nhớ về một người, nơi chốn hoặc sự kiện đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều, nói về vật có ý nghĩa cá nhân, không chỉ là quà lưu niệm bình thường. Các cụm từ như 'giữ vật kỷ niệm', 'vật kỷ niệm gia đình' rất phổ biến.

Examples

I keep my travel mementos in a box.

Tôi cất giữ những **vật kỷ niệm** từ các chuyến du lịch trong một chiếc hộp.

These photos are mementos from my childhood.

Những bức ảnh này là **vật kỷ niệm** từ thời thơ ấu của tôi.

She gave me mementos of our friendship.

Cô ấy đã tặng tôi những **vật kỷ niệm** của tình bạn chúng tôi.

Whenever I move, I always find old mementos tucked away in drawers.

Mỗi khi chuyển nhà, tôi luôn tìm thấy những **vật kỷ niệm** cũ cất trong ngăn kéo.

He keeps all his concert mementos, like tickets and wristbands, in a scrapbook.

Anh ấy giữ tất cả **vật kỷ niệm** từ các buổi hoà nhạc của mình, như vé và vòng tay, trong một cuốn sổ lưu niệm.

After my grandmother passed away, I found some precious mementos she had saved for years.

Sau khi bà tôi mất, tôi đã tìm thấy một vài **vật kỷ niệm** quý giá mà bà ấy lưu giữ nhiều năm.