好きな単語を入力!

"mellifluous" in Vietnamese

êm áingọt ngào (âm thanh)

Definition

Diễn tả âm thanh, giọng nói hoặc bản nhạc nghe rất êm dịu, ngọt ngào và dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho 'giọng nói', 'âm thanh', 'giai điệu'; thường thấy trong văn phong trang trọng. Không dùng cho âm thanh khô khan hay khó nghe.

Examples

She has a mellifluous singing voice.

Cô ấy có giọng hát **êm ái**.

The piano made a mellifluous sound in the quiet room.

Tiếng đàn piano vang lên **êm ái** trong căn phòng yên tĩnh.

Everyone enjoyed his mellifluous speech at the wedding.

Mọi người đều thích bài phát biểu **êm ái** của anh ấy tại đám cưới.

Her mellifluous laughter filled the entire house with warmth.

Tiếng cười **êm ái** của cô ấy lan tỏa sự ấm áp khắp ngôi nhà.

The radio DJ’s mellifluous voice makes early mornings much more pleasant.

Giọng **êm ái** của DJ trên đài radio làm buổi sáng trở nên dễ chịu hơn.

Nothing beats a mellifluous melody after a long, stressful day.

Không gì tuyệt vời bằng một giai điệu **êm ái** sau ngày dài căng thẳng.