好きな単語を入力!

"melatonin" in Vietnamese

melatonin

Definition

Melatonin là một loại hormone tự nhiên do cơ thể sản xuất, giúp điều chỉnh chu kỳ ngủ và thức. Nó cũng có thể được dùng dưới dạng bổ sung để hỗ trợ dễ ngủ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc khoa học. Thường đề cập đến như một loại bổ sung cho các vấn đề về giấc ngủ hoặc lệch múi giờ ('jet lag'). Không phải thuốc ngủ mà là một loại hormone, và thường dùng ở dạng không đếm được ('dùng melatonin', không phải 'một melatonin').

Examples

Some people take melatonin to help them sleep at night.

Một số người uống **melatonin** để dễ ngủ vào ban đêm.

Melatonin is a hormone made by your brain.

**Melatonin** là một loại hormone do não của bạn sản xuất.

My doctor recommended melatonin for my insomnia.

Bác sĩ của tôi đã khuyên tôi dùng **melatonin** cho chứng mất ngủ.

If you're having trouble with jet lag, melatonin might help reset your sleep schedule.

Nếu bạn bị rối loạn múi giờ, **melatonin** có thể giúp điều chỉnh lại lịch ngủ của bạn.

A lot of people use melatonin before bed instead of sleeping pills.

Nhiều người sử dụng **melatonin** trước khi đi ngủ thay cho thuốc ngủ.

It's best to talk to your doctor before you start taking melatonin supplements.

Tốt nhất bạn nên nói chuyện với bác sĩ trước khi bắt đầu dùng bổ sung **melatonin**.