"mediate" in Vietnamese
Definition
Giúp hai hoặc nhiều bên giải quyết bất đồng hoặc vấn đề bằng cách làm bên trung lập. Cũng có nghĩa là làm trung gian trong đàm phán.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như pháp lý, kinh doanh hoặc ngoại giao. Thường gặp trong cụm: 'mediate a dispute', 'mediate between parties'. Khác với 'arbitrate' là không ra quyết định cuối cùng mà chỉ giúp các bên tự thỏa thuận.
Examples
She was asked to mediate the discussion between her friends.
Cô ấy được nhờ **hòa giải** cuộc thảo luận giữa bạn bè mình.
The teacher helped to mediate the argument.
Giáo viên đã giúp **hòa giải** cuộc tranh cãi.
Can you mediate between the two teams?
Bạn có thể **hòa giải** giữa hai đội không?
It's not easy to mediate when both sides refuse to compromise.
Không dễ để **hòa giải** khi cả hai bên đều không muốn thỏa hiệp.
A neutral third party often helps to mediate business disputes.
Bên thứ ba trung lập thường giúp **hòa giải** tranh chấp trong kinh doanh.
Jack tried to mediate, but the argument only got worse.
Jack đã cố **hòa giải**, nhưng cuộc tranh cãi chỉ tệ hơn.