好きな単語を入力!

"medalist" in Vietnamese

người đoạt huy chương

Definition

Người giành được huy chương trong một cuộc thi, thường là hạng nhất, nhì hoặc ba.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong thể thao hoặc thi học thuật. Có thể nói rõ 'người đoạt huy chương vàng', 'huy chương bạc'... Không dùng cho các hình thức được công nhận khác.

Examples

She is an Olympic medalist.

Cô ấy là một **người đoạt huy chương** Olympic.

The top three finishers became medalists.

Ba người về nhất trở thành **người đoạt huy chương**.

He dreams of being a gold medalist one day.

Anh ấy mơ ước một ngày trở thành **người đoạt huy chương vàng**.

All the medalists will attend the award ceremony tonight.

Tất cả các **người đoạt huy chương** sẽ dự lễ trao giải tối nay.

There was a tie, so both swimmers became silver medalists.

Vì hoà, cả hai vận động viên bơi đều là **người đoạt huy chương bạc**.

Did you know her brother is a world championship medalist?

Bạn có biết anh trai cô ấy là **người đoạt huy chương** giải vô địch thế giới không?