好きな単語を入力!

"measurement" in Vietnamese

sự đo lường

Definition

Quá trình hoặc kết quả của việc xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, xây dựng, và đời sống hàng ngày, chủ yếu chỉ kích thước, chiều dài, trọng lượng, hoặc nhiệt độ. Hay đi cùng 'of', ví dụ 'measurement of length'. Phân biệt với 'measure' là hành động hoặc công cụ.

Examples

The measurement of the room is five meters by four meters.

**Sự đo lường** của căn phòng là 5 mét x 4 mét.

Please take a measurement before cutting the wood.

Hãy lấy **sự đo lường** trước khi cắt gỗ.

Temperature measurement is important in cooking.

**Sự đo lường** nhiệt độ rất quan trọng trong nấu ăn.

Can you double-check that measurement for me?

Bạn có thể kiểm tra lại **sự đo lường** đó cho tôi không?

Accurate measurement is key in science experiments.

**Sự đo lường** chính xác là yếu tố then chốt trong các thí nghiệm khoa học.

He wrote down each measurement as he went.

Anh ấy đã ghi lại từng **sự đo lường** khi làm việc.