"mausoleum" in Vietnamese
Definition
Lăng mộ là một công trình lớn, trang trọng để an táng thi thể của những người quan trọng hoặc thành viên trong cùng gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Lăng mộ’ chỉ dùng cho kiến trúc lớn, nổi bật trên mặt đất. Không dùng cho mộ bình thường hay hầm mộ nhỏ.
Examples
The king was buried in a mausoleum.
Nhà vua được chôn cất trong một **lăng mộ**.
A famous mausoleum is the Taj Mahal in India.
Một **lăng mộ** nổi tiếng là Taj Mahal ở Ấn Độ.
The family built a small mausoleum in the cemetery.
Gia đình đã xây một **lăng mộ** nhỏ trong nghĩa trang.
Many tourists visit the ancient mausoleum every year.
Nhiều du khách ghé thăm **lăng mộ** cổ này mỗi năm.
You can see the royal mausoleum on the hill from far away.
Bạn có thể nhìn thấy **lăng mộ** hoàng gia trên đồi từ xa.
After his death, a grand mausoleum was constructed in his honor.
Sau khi ông mất, một **lăng mộ** lớn được xây dựng để tưởng nhớ ông.