好きな単語を入力!

"matte" in Vietnamese

mờnhám

Definition

Chỉ bề mặt không phản chiếu ánh sáng, nhìn phẳng và không bóng. Thường dùng cho sơn, mỹ phẩm hoặc ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, nghệ thuật, mỹ phẩm như: 'matte finish', 'matte lipstick'. Trái nghĩa với 'glossy', không dùng mô tả người hay tính cách. Không nhầm với 'mat' (thảm trải sàn).

Examples

The paint in my room has a matte finish.

Sơn trong phòng tôi có lớp phủ **mờ**.

She bought a matte lipstick for the party.

Cô ấy mua son môi **mờ** cho bữa tiệc.

I prefer matte photos over glossy ones.

Tôi thích ảnh **mờ** hơn ảnh bóng.

That car looks amazing with the matte black paint.

Chiếc xe đó trông tuyệt với lớp sơn đen **mờ**.

Try using a matte setting powder to reduce shine on your face.

Hãy thử dùng phấn phủ **mờ** để giảm bóng trên da mặt.

Artists sometimes choose a matte canvas so colors look more natural.

Đôi khi các họa sĩ chọn vải canvas **nhám** để màu sắc trông tự nhiên hơn.