好きな単語を入力!

"materialise" in Vietnamese

thành hiện thựcxuất hiện

Definition

Khi một điều gì đó được mong đợi, tưởng tượng hoặc lên kế hoạch trở thành sự thật. Ngoài ra còn có nghĩa là đột ngột xuất hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chính tả chủ yếu của tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ là 'materialize'. Thường dùng cho những điều mong đợi hay kế hoạch trở thành thật, cũng có nghĩa là xuất hiện bất ngờ.

Examples

The plan did not materialise as we hoped.

Kế hoạch đã không **thành hiện thực** như chúng tôi hy vọng.

His fears did not materialise after all.

Nỗi sợ của anh ấy cuối cùng cũng không **thành hiện thực**.

A rainbow suddenly materialised after the rain stopped.

Sau cơn mưa, một chiếc cầu vồng bất ngờ **xuất hiện**.

The opportunity to travel never materialised for her, despite her plans.

Dù đã lên kế hoạch, cơ hội đi du lịch không bao giờ **thành hiện thực** với cô ấy.

Watch out! That cat seems to materialise out of nowhere.

Cẩn thận! Con mèo đó dường như cứ **xuất hiện** từ đâu đó.

If the funding doesn't materialise, we'll have to find another solution.

Nếu không có nguồn tài trợ **thành hiện thực**, chúng ta sẽ phải tìm giải pháp khác.