好きな単語を入力!

"masterminding" in Vietnamese

chỉ đạolên kế hoạch tinh vi

Definition

Việc lên kế hoạch và chỉ đạo một dự án hay hoạt động phức tạp một cách khéo léo, đôi khi sử dụng phương pháp bí mật hoặc tinh vi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái trang trọng hoặc kịch tính; hay dùng cho việc chỉ đạo hậu trường, đôi lúc liên quan đến điều bí mật hay bất hợp pháp. Cụm từ như 'masterminding a scheme' ý nói đến vai trò chỉ huy, đạo diễn.

Examples

She is masterminding the school's annual play.

Cô ấy đang **chỉ đạo** vở kịch thường niên của trường.

He was caught masterminding a bank robbery.

Anh ta đã bị bắt khi đang **chỉ đạo** một vụ cướp ngân hàng.

He is masterminding the entire project at work.

Anh ấy đang **chỉ đạo** toàn bộ dự án ở công ty.

For months, she was secretly masterminding the perfect surprise party.

Suốt nhiều tháng, cô ấy âm thầm **lên kế hoạch tinh vi** cho bữa tiệc bất ngờ hoàn hảo.

The detective suspected someone was masterminding events from behind the scenes.

Thám tử nghi ngờ có người đang **chỉ đạo** mọi việc từ phía sau.

Are you masterminding another one of your wild adventures?

Có phải bạn đang **lên kế hoạch** cho một cuộc phiêu lưu điên rồ nữa đấy à?