"marry off" in Vietnamese
Definition
Sắp xếp hoặc ép ai đó (thường là con hoặc người thân) kết hôn. Thường dùng khi bố mẹ chọn vợ/chồng cho con.
Usage Notes (Vietnamese)
'Marry off' là cách nói không trang trọng, thường mang ý ép buộc hoặc không theo ý muốn người được gả/cưới. Thường đi với 'daughter', 'son', 'children'. Không dùng nói về chính mình. Sắc thái có thể trung tính hoặc tiêu cực.
Examples
Her parents want to marry off their daughter this year.
Bố mẹ cô ấy muốn **gả** con gái trong năm nay.
They tried to marry off their son to a wealthy family.
Họ đã cố **gả** con trai cho một gia đình giàu có.
Many parents in her village still try to marry off their children early.
Nhiều bậc cha mẹ ở làng cô ấy vẫn cố **gả** con sớm.
My aunt is always trying to marry off her sons at every family gathering.
Dì tôi luôn cố **gả** các con trai mỗi dịp họp mặt gia đình.
I don't want my parents to marry off me to someone I've never met.
Tôi không muốn bố mẹ **gả** mình cho người mình chưa từng gặp.
Some people feel relieved after they finally marry off their kids.
Nhiều người cảm thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng cũng **gả** được con cái đi.