好きな単語を入力!

"married" in Vietnamese

kết hônđã lập gia đình

Definition

Chỉ người đã kết hôn hợp pháp, có vợ hoặc chồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ. Hay đi với: 'cặp vợ chồng đã kết hôn', 'kết hôn'. Không dùng cho quan hệ không hợp pháp. Đừng nhầm với 'độc thân' hay 'ly hôn'.

Examples

She is married to a doctor.

Cô ấy **kết hôn** với một bác sĩ.

They got married last year.

Họ đã **kết hôn** năm ngoái.

Is he married or single?

Anh ấy **đã kết hôn** hay còn độc thân?

They're a happily married couple.

Họ là một cặp vợ chồng **hạnh phúc** đã **kết hôn**.

After they got married, they moved to a new city.

Sau khi **kết hôn**, họ đã chuyển đến thành phố mới.

I heard she's married to a famous actor.

Tôi nghe nói cô ấy **kết hôn** với một nam diễn viên nổi tiếng.