"marriageable" in Vietnamese
Definition
Dùng cho người đã đủ tuổi hoặc được coi là phù hợp để kết hôn, dựa theo luật pháp hoặc phong tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, bàn về tuổi kết hôn hay sự phù hợp để kết hôn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She is now considered marriageable in her country.
Cô ấy hiện được coi là đã **đủ tuổi kết hôn** ở đất nước mình.
People become marriageable at different ages around the world.
Trên thế giới, mọi người trở nên **đủ tuổi kết hôn** ở những độ tuổi khác nhau.
In the past, girls were thought to be marriageable very young.
Trong quá khứ, các bé gái được cho là **đủ tuổi kết hôn** khi còn rất trẻ.
He's not interested in dating anyone marriageable right now.
Hiện giờ anh ấy không quan tâm đến việc hẹn hò với ai **đủ tuổi kết hôn**.
Many parents still hope their marriageable children will settle down soon.
Nhiều bậc cha mẹ vẫn hy vọng con **đủ tuổi kết hôn** của mình sẽ sớm yên bề gia thất.
Being marriageable doesn't mean you have to get married right away.
Trở nên **đủ tuổi kết hôn** không có nghĩa là bạn phải lập tức kết hôn.