好きな単語を入力!

"marksmanship" in Vietnamese

kỹ năng bắn súngtài bắn súng

Definition

Khả năng bắn súng chính xác, đặc biệt là với súng hoặc súng trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, thể thao bắn súng, quân đội hoặc cảnh sát. Hay đi với từ như "xuất sắc", "chính xác", "cuộc thi". Không dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

His marksmanship won him the first prize.

**Kỹ năng bắn súng** của anh ấy đã giúp anh giành giải nhất.

She practices marksmanship every weekend.

Cô ấy luyện tập **kỹ năng bắn súng** mỗi cuối tuần.

Good marksmanship is important for soldiers.

**Kỹ năng bắn súng** tốt rất quan trọng đối với lính.

My uncle's marksmanship is legendary at the local shooting club.

**Kỹ năng bắn súng** của chú tôi rất nổi tiếng ở câu lạc bộ bắn địa phương.

With that kind of marksmanship, you could join a professional team.

Với **kỹ năng bắn súng** như vậy, bạn có thể gia nhập một đội chuyên nghiệp.

Even after years, his marksmanship hasn’t faded a bit.

Ngay cả sau nhiều năm, **kỹ năng bắn súng** của anh ấy vẫn không suy giảm.