好きな単語を入力!

"manservant" in Vietnamese

người hầu nam

Definition

Người đàn ông làm công việc phục vụ trong gia đình giàu có hoặc trong các biệt thự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học cổ điển hay bối cảnh lịch sử, ít gặp trong đời sống hiện đại. Mang sắc thái trang trọng, cổ xưa hơn "servant".

Examples

The rich family had a manservant who brought tea every morning.

Gia đình giàu có có một **người hầu nam** mang trà vào mỗi buổi sáng.

A manservant opened the door when we arrived at the old mansion.

Khi chúng tôi đến dinh thự cũ, một **người hầu nam** đã mở cửa.

The lord gave his manservant a day off.

Ông chủ cho **người hầu nam** của mình nghỉ một ngày.

In many classic novels, there's usually a loyal manservant helping the main character.

Trong nhiều tiểu thuyết kinh điển, thường có một **người hầu nam** trung thành giúp nhân vật chính.

He dressed like a manservant for the costume party and even bowed to everyone.

Anh ấy mặc đồ như **người hầu nam** tại buổi tiệc hóa trang và còn cúi chào mọi người.

Back then, having a manservant was a sign of high social status.

Ngày xưa, có **người hầu nam** là dấu hiệu của địa vị xã hội cao.