好きな単語を入力!

"manor" in Vietnamese

dinh thựtrang viên

Definition

Một ngôi nhà lớn với đất đai, thường thuộc sở hữu của gia đình giàu có hoặc quý tộc, đặc biệt là ở nông thôn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Manor' chỉ các ngôi nhà cổ, lớn ở nông thôn, thường mang nét lịch sử. Khác với 'mansion', nhấn mạnh địa vị truyền thống hơn là sự sang trọng hiện đại.

Examples

The lord lived in a large manor.

Lãnh chúa sống ở một **dinh thự** lớn.

The old manor is now a museum.

**Dinh thự** cổ giờ là một bảo tàng.

Servants worked in the manor for many years.

Người hầu đã làm việc ở **dinh thự** nhiều năm.

The wedding was held at an elegant manor in the countryside.

Đám cưới được tổ chức tại một **dinh thự** sang trọng ở nông thôn.

Rumor has it the manor is haunted by ghosts.

Có tin đồn rằng **dinh thự** đó bị ma ám.

After inheriting the family manor, she decided to restore it to its former glory.

Sau khi thừa kế **dinh thự** của gia đình, cô quyết định khôi phục lại vẻ huy hoàng ban đầu cho nó.