好きな単語を入力!

"manilla" in Vietnamese

tay nắmmanilla (vòng tay cổ)

Definition

'Manilla' thường chỉ tay nắm cửa, ngăn kéo. Nghĩa lịch sử là vòng tay kim loại dùng làm tiền hoặc trang sức ở Tây Phi.

Usage Notes (Vietnamese)

Hiện nay người ta thường nói 'tay nắm' thay vì 'manilla'. Nghĩa về vòng tay chỉ thường gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc chuyên ngành.

Examples

She turned the manilla to open the door.

Cô ấy xoay **tay nắm** để mở cửa.

The old box had a broken manilla.

Tay nắm của chiếc hộp cũ bị gãy.

He collects ancient manillas from Africa.

Anh ấy sưu tầm **manilla** cổ từ châu Phi.

Don't forget to replace the manilla on the front gate—it's getting loose.

Đừng quên thay **tay nắm** ở cổng trước—nó đang lỏng ra đấy.

The museum had a display of copper manillas used as currency centuries ago.

Bảo tàng trưng bày **manilla** bằng đồng từng được dùng làm tiền nhiều thế kỷ trước.

If the manilla sticks, just wiggle it a bit to open the drawer.

Nếu **tay nắm** bị kẹt thì lắc nhẹ là mở được ngăn kéo.