好きな単語を入力!

"mang" in Vietnamese

ông bạnanh bạncậu

Definition

'Mang' là từ lóng chỉ người bạn nam, tương tự như cách gọi 'ông bạn', 'anh bạn' trong giao tiếp thân mật, thường thấy ở các cộng đồng nói tiếng Anh vùng Caribe hoặc Latino.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè; không thích hợp cho văn cảnh trang trọng. Thường thấy trong các cụm như 'Hey mang', 'Đến đây đi, mang.'

Examples

Hey mang, what's up?

Này **ông bạn**, có chuyện gì vậy?

Come here, mang.

Lại đây, **ông bạn**.

That's funny, mang!

Vui thật đấy, **ông bạn**!

You know what I mean, mang?

Cậu hiểu ý tôi nói không, **ông bạn**?

Chill out, mang, everything's cool.

Bình tĩnh đi, **ông bạn**, mọi chuyện ổn mà.

Long time no see, mang! How have you been?

Lâu quá không gặp, **ông bạn**! Dạo này sao rồi?