"manana" in Vietnamese
Definition
‘Manana’ thường có nghĩa là ‘ngày mai’ hoặc ‘buổi sáng’. Trong tiếng Anh, từ này thi thoảng được dùng châm biếm để nói về việc trì hoãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu dùng đùa cợt khi nói về việc trì hoãn, như ‘I’ll do it manana’. Thường nghĩa là làm sau này, không gấp.
Examples
I'll finish the report manana.
Tôi sẽ hoàn thành báo cáo vào **ngày mai**.
Let's meet manana for coffee.
Chúng ta gặp nhau uống cà phê **ngày mai** nhé.
She likes to go jogging in the manana.
Cô ấy thích chạy bộ vào **buổi sáng**.
I’ll handle those emails manana, no rush.
Tôi sẽ xử lý những email đó **ngày mai**, không vội đâu.
Don’t worry, there’s always manana!
Đừng lo, lúc nào cũng có **ngày mai** mà!
He promised to finish it, but you know, ‘manana’ style.
Anh ấy hứa sẽ hoàn thành, nhưng bạn biết đấy, kiểu ‘**ngày mai**’.