好きな単語を入力!

"man up" in Vietnamese

dũng cảm lênmạnh mẽ lên

Definition

Diễn tả việc trở nên dũng cảm, không sợ hãi khi đối mặt với thử thách. Thường dùng để động viên ai đó mạnh mẽ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, đôi khi bị xem là nhạy cảm hoặc lỗi thời. Thường dùng kiểu mệnh lệnh như 'You need to man up.' Có thể mang sắc thái khuôn mẫu giới tính, nên dùng cẩn thận.

Examples

Stop complaining and man up.

Đừng than phiền nữa, **dũng cảm lên** đi.

You need to man up and tell the truth.

Bạn cần **dũng cảm lên** và nói ra sự thật.

It's time to man up and face your fears.

Đã đến lúc **dũng cảm lên** và đối diện với nỗi sợ của bạn.

Come on, just man up and ask her out already!

Thôi nào, **dũng cảm lên** và mời cô ấy đi chơi đi!

If you want that promotion, you’ll have to man up and speak to your boss.

Nếu muốn thăng chức, bạn sẽ phải **dũng cảm lên** và nói chuyện với sếp.

I know it’s scary, but you just have to man up and go for it.

Tôi biết điều đó thật đáng sợ, nhưng bạn chỉ cần **dũng cảm lên** và làm thôi.