好きな単語を入力!

"make your blood boil" in Vietnamese

làm máu bạn sôi lênlàm bạn tức điên lên

Definition

Diễn tả cảm giác cực kỳ tức giận, thường là vì điều bất công hoặc phi lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi bạn cực kỳ tức giận (không phải bực nhẹ). Thường gặp trong cụm: 'Nó làm tôi sôi máu'.

Examples

It makes my blood boil when people are rude to waiters.

Khi ai đó thô lỗ với phục vụ, nó thật sự **làm máu tôi sôi lên**.

Seeing animals hurt makes your blood boil.

Nhìn thấy động vật bị tổn thương thật sự **làm máu bạn sôi lên**.

His lies always make my blood boil.

Những lời nói dối của anh ấy luôn **làm máu tôi sôi lên**.

It makes my blood boil when someone takes credit for my work.

Khi ai đó nhận công lao của tôi, nó thực sự **làm máu tôi sôi lên**.

Just thinking about that unfair decision makes my blood boil all over again.

Chỉ nghĩ về quyết định bất công đó lại tiếp tục **làm máu tôi sôi lên**.

Man, the way he treated her just made my blood boil.

Cách anh ấy đối xử với cô ấy hôm đó thật sự **làm máu tôi sôi lên**.