好きな単語を入力!

"make up" in Vietnamese

bịa ra (câu chuyện/lý do)làm hòatrang điểm

Definition

Tự nghĩ ra cái gì đó, nhất là câu chuyện hay lý do; làm hòa sau khi cãi nhau; hoặc trang điểm cho mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'make up a story/excuse' là bịa chuyện/lý do. 'make up with' là làm hòa với ai đó. 'make-up' (danh từ) là đồ trang điểm. Nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh.

Examples

She likes to make up stories for her little brother.

Cô ấy thích **bịa ra** những câu chuyện cho em trai mình.

After the fight, they decided to make up and be friends again.

Sau khi cãi nhau, họ quyết định **làm hòa** và làm bạn trở lại.

She needs time every morning to make up before work.

Cô ấy cần thời gian mỗi sáng để **trang điểm** trước khi đi làm.

He forgot our anniversary, so now he has to make up for it.

Anh ấy quên kỷ niệm ngày cưới, nên giờ phải **bù đắp** cho chuyện đó.

Can you believe she tried to make up an excuse for being late again?

Bạn có tin được không, cô ấy lại cố **bịa ra** một lý do để đi trễ!

Don't worry, you two always make up after arguing.

Đừng lo, hai bạn luôn **làm hòa** sau khi cãi nhau mà.