好きな単語を入力!

"make up" in Indonesian

bịa ra (chuyện/cái cớ)làm lànhtrang điểm

Definition

Tạo ra điều gì đó mới (nhất là câu chuyện hay lý do); làm hòa sau khi cãi nhau; hoặc trang điểm cho khuôn mặt.

Usage Notes (Indonesian)

'make up a story/excuse' là bịa chuyện/lý do. 'make up with ai đó' là làm lành. Danh từ 'make-up' chỉ mỹ phẩm. Nghĩa tùy theo ngữ cảnh.

Examples

She likes to make up stories for her little brother.

Cô ấy thích **bịa ra** các câu chuyện cho em trai mình.

After the fight, they decided to make up and be friends again.

Sau trận cãi nhau, họ quyết định **làm lành** và lại làm bạn.

She needs time every morning to make up before work.

Sáng nào cô ấy cũng cần thời gian để **trang điểm** trước khi đi làm.

He forgot our anniversary, so now he has to make up for it.

Anh ấy quên ngày kỷ niệm, giờ phải **bù lại** chuyện đó.

Can you believe she tried to make up an excuse for being late again?

Bạn tin được không, cô ta lại cố **bịa ra** lý do đi trễ đấy!

Don't worry, you two always make up after arguing.

Đừng lo, hai bạn luôn **làm lành** sau khi cãi nhau.