"make no difference" in Vietnamese
Definition
Không ảnh hưởng đến kết quả; chọn phương án nào cũng đều được.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, có thể nói "không quan trọng với tôi" để nhấn mạnh cá nhân.
Examples
It makes no difference if we go now or later.
Chúng ta đi bây giờ hay sau cũng **không có gì khác biệt**.
The color makes no difference to me.
Màu sắc với tôi **không quan trọng**.
It makes no difference which seat you choose.
Bạn chọn chỗ ngồi nào cũng **không có gì khác biệt**.
Honestly, it makes no difference to me where we eat.
Thật ra, với tôi ăn ở đâu cũng **không quan trọng**.
You can call me Anna or Annie; it makes no difference to me.
Bạn gọi tôi là Anna hay Annie cũng **không quan trọng** với tôi.
Whether it rains or not makes no difference—the event is indoors.
Trời mưa hay không **không quan trọng**—sự kiện tổ chức trong nhà.