好きな単語を入力!

"make mincemeat of" in Vietnamese

đánh bại hoàn toànhạ gục dễ dàng

Definition

Đánh bại ai đó một cách dễ dàng và hoàn toàn, đặc biệt trong tranh luận, cuộc thi hay trận đấu. Nghĩa là áp đảo tuyệt đối đối phương.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này có tính chất thân mật và nhấn mạnh sự áp đảo. Chỉ dùng khi chiến thắng là nổi bật và vượt trội, không dùng cho trường hợp thắng nhẹ nhàng hoặc lịch sự.

Examples

He made mincemeat of his opponent in the debate.

Anh ấy đã **đánh bại hoàn toàn** đối thủ trong cuộc tranh luận.

Our team made mincemeat of theirs in the match.

Đội chúng tôi đã **hạ gục dễ dàng** đội họ trong trận đấu.

The chess champion made mincemeat of his challenger.

Vô địch cờ vua đã **đánh bại hoàn toàn** người thách đấu.

Wow, she made mincemeat of that final exam—she finished an hour early!

Wow, cô ấy **hoàn thành xuất sắc** kỳ thi cuối kỳ — xong trước một tiếng!

If you try to argue with him, he'll make mincemeat of you.

Nếu bạn cố tranh luận với anh ấy, anh ấy sẽ **đánh bại hoàn toàn** bạn.

The new software made mincemeat of the old system's speed records.

Phần mềm mới đã **phá vỡ hoàn toàn** kỷ lục tốc độ của hệ thống cũ.