好きな単語を入力!

"make good" in Vietnamese

bồi thườngthực hiện lời hứathành công

Definition

Bù đắp thiệt hại, giữ lời hứa hoặc trở nên thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thông dụng trong tình huống thường ngày, như bù đắp tổn thất hay giữ lời hứa. Đừng dùng với nghĩa sáng tạo ra cái gì mới, và dùng 'make up for' cho bồi đắp về mặt cảm xúc.

Examples

Don't worry, I'll make good on my promise and help you move.

Đừng lo, tôi sẽ **giữ lời hứa** và giúp bạn chuyển nhà.

He promised to make good on his debt.

Anh ấy hứa sẽ **thực hiện** nghĩa vụ trả nợ.

She tried to make good her mistake by apologizing.

Cô ấy cố gắng **sửa sai** bằng cách xin lỗi.

After moving to the city, he worked hard to make good.

Sau khi chuyển tới thành phố, anh ấy đã nỗ lực và **thành công**.

If the shipment is late, the company will make good the loss.

Nếu giao hàng bị trễ, công ty sẽ **bồi thường** thiệt hại.

He really made good after high school and now owns his own store.

Sau khi tốt nghiệp cấp 3, anh ấy thực sự đã **thành công** và nay sở hữu cửa hàng riêng.