"make do with" in Vietnamese
Definition
Khi không có thứ tốt nhất, bạn dùng tạm những gì có sẵn để giải quyết tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng thân mật, nhấn mạnh việc phải xoay sở trong điều kiện không hoàn hảo. Đừng nhầm với 'make up for' (bù đắp) hoặc 'get by' (xoay sở qua ngày).
Examples
We had to make do with bread and cheese for dinner.
Chúng tôi phải **chấp nhận dùng tạm** bánh mì và phô mai cho bữa tối.
Sometimes you have to make do with less money.
Đôi khi bạn phải **xoay sở với** ít tiền hơn.
She will make do with her old phone until she can buy a new one.
Cô ấy sẽ **chấp nhận dùng tạm** điện thoại cũ cho đến khi mua được cái mới.
We don’t have any more chairs, so we’ll just make do with what we have.
Không còn ghế nữa, nên chúng ta phải **xoay sở với** cái mình có.
If you can’t find your tools, just make do with mine for now.
Nếu không tìm thấy dụng cụ của mình, hãy **chấp nhận dùng tạm** đồ của tôi nhé.
During the trip, we had to make do with cold showers every morning.
Trong chuyến đi, chúng tôi phải **chấp nhận dùng tạm** nước lạnh để tắm mỗi sáng.