好きな単語を入力!

"make change" in Vietnamese

đổi tiền lẻ

Definition

Đổi tiền có mệnh giá lớn lấy các tờ tiền hoặc đồng xu nhỏ hơn, thường dùng khi mua bán.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường xuất hiện ở cửa hàng, nhà hàng hoặc bất cứ nơi nào có giao dịch tiền mặt. Không được nhầm với 'make a change' (thay đổi gì đó).

Examples

Can you make change for a twenty dollar bill?

Bạn có thể **đổi tiền lẻ** cho tờ hai mươi đô này không?

The cashier couldn’t make change because she had no coins left.

Nhân viên thu ngân không thể **đổi tiền lẻ** vì không còn đồng xu.

I need to make change so I can pay for the bus.

Tôi cần **đổi tiền lẻ** để trả tiền xe buýt.

Sorry, I can’t make change for that big bill.

Xin lỗi, tôi không thể **đổi tiền lẻ** cho tờ lớn đó.

He asked the store clerk if she could make change for a fifty.

Anh ấy hỏi nhân viên cửa hàng có thể **đổi tiền lẻ** cho tờ năm mươi không.

It’s hard to make change when all you have are big bills.

Rất khó để **đổi tiền lẻ** khi bạn chỉ có toàn tiền lớn.