"make at home" in Vietnamese
Definition
Tự mình chuẩn bị, nấu nướng hoặc sáng tạo một thứ gì đó tại nhà thay vì mua sẵn ở ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thực phẩm, đồ uống hoặc các món thủ công ('làm bánh tại nhà'). Nhấn mạnh sự tự tay làm thay vì mua sẵn.
Examples
I like to make at home fresh bread.
Tôi thích **làm tại nhà** bánh mì tươi.
It's easy to make at home simple salads.
Những món salad đơn giản rất dễ **làm tại nhà**.
She prefers to make at home her own juice.
Cô ấy thích **làm tại nhà** nước ép của riêng mình.
You can save money if you make at home your own pizza instead of ordering out.
Bạn có thể tiết kiệm tiền nếu **làm tại nhà** pizza của mình thay vì đặt mua.
During lockdown, many people started to make at home things they usually bought.
Trong thời gian giãn cách, nhiều người bắt đầu **làm tại nhà** những thứ họ thường mua.
My grandma taught me how to make at home real strawberry jam.
Bà của tôi đã dạy tôi cách **làm tại nhà** mứt dâu tây thật sự.