好きな単語を入力!

"make a point of doing" in Vietnamese

cố ý làm điều gì đóchú trọng làm

Definition

Ai đó làm điều gì đó một cách cố ý và xem đó là quan trọng, thường nỗ lực để thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi muốn nhấn mạnh ai đó làm điều gì thành thói quen hay theo nguyên tắc cá nhân, không nhầm với 'make a point' là đưa ra ý kiến.

Examples

She always makes a point of saying thank you.

Cô ấy luôn **chú trọng nói** cảm ơn.

I make a point of exercising every day.

Tôi **cố ý tập thể dục** mỗi ngày.

Teachers make a point of arriving on time.

Giáo viên **luôn chú trọng** đến đúng giờ.

He makes a point of calling his mother every Sunday, no matter how busy he is.

Anh ấy **luôn cố gọi** cho mẹ vào mỗi Chủ nhật, dù bận đến đâu.

If you want to improve, make a point of practicing regularly.

Nếu muốn tiến bộ, **hãy chú ý luyện tập thường xuyên**.

They make a point of including everyone in team meetings so no one feels left out.

Họ **luôn cố gắng bao gồm** mọi người trong các cuộc họp nhóm để không ai bị bỏ rơi.