好きな単語を入力!

"make a habit of" in Vietnamese

tạo thành thói quen

Definition

Làm một việc thường xuyên đến mức nó trở thành một phần trong thói quen hoặc cuộc sống hàng ngày của bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả thói quen tốt hoặc xấu. Sau cụm này là động từ dạng V-ing: 'make a habit of exercising'. Thường dùng khi khuyên nhủ hoặc cảnh báo.

Examples

Try to make a habit of reading before bed.

Hãy cố gắng **tạo thành thói quen** đọc sách trước khi đi ngủ.

He makes a habit of eating breakfast every day.

Anh ấy **tạo thành thói quen** ăn sáng mỗi ngày.

You should make a habit of saving money.

Bạn nên **tạo thành thói quen** tiết kiệm tiền.

I've made a habit of calling my parents every Sunday.

Tôi đã **tạo thành thói quen** gọi cho bố mẹ vào mỗi Chủ Nhật.

Don't make a habit of staying up late; it's not healthy.

Đừng **tạo thành thói quen** thức khuya; điều đó không tốt cho sức khỏe.

She always makes a habit of arriving early for meetings.

Cô ấy luôn **tạo thành thói quen** đến họp sớm.