好きな単語を入力!

"main man" in Vietnamese

người anh em thân thiếtngười quan trọng nhấtbạn thân tín

Definition

Chỉ người đàn ông quan trọng nhất trong nhóm hoặc người bạn rất tin tưởng, thân thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật và dùng trong nói chuyện bạn bè, thể thao, không nên dùng nơi trang trọng. Ám chỉ sự thân thiết, tin tưởng đặc biệt.

Examples

John is my main man when I need advice.

Khi tôi cần lời khuyên, John là **người anh em thân thiết** của tôi.

The coach is the team's main man.

Huấn luyện viên chính là **người anh em thân thiết** của đội.

You can trust Mike—he’s my main man.

Bạn có thể tin tưởng Mike—anh ấy là **người anh em thân thiết** của tôi.

Congrats on the promotion, you're the main man now!

Chúc mừng thăng chức, giờ bạn là **người anh em thân thiết** rồi đó!

Whenever there’s a problem, Tom is always the main man who solves it.

Mỗi khi có vấn đề, Tom luôn là **người anh em thân thiết** giải quyết nó.

He’s not just my boss, he’s my main man—I owe him a lot.

Anh ấy không chỉ là sếp của tôi, anh ấy là **người anh em thân thiết**—tôi biết ơn anh ấy rất nhiều.