好きな単語を入力!

"maimed" in Vietnamese

bị tàn tậtbị thương tật

Definition

Ai đó hoặc con vật bị thương rất nặng đến mức mất hoặc hỏng vĩnh viễn một bộ phận cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bị tàn tật’ chỉ dùng cho trường hợp thương tích nghiêm trọng, không dùng cho vết thương nhẹ. Thường xuất hiện trong các bối cảnh y khoa, pháp lý, hoặc lịch sử.

Examples

He was maimed in a car accident.

Anh ấy đã bị **tàn tật** trong một vụ tai nạn xe hơi.

Many soldiers were maimed during the war.

Nhiều người lính đã bị **thương tật** trong chiến tranh.

The injured dog was maimed and could not walk properly.

Con chó bị thương đã bị **tàn tật** và không thể đi lại bình thường.

He lost his leg and has been maimed for life.

Anh ta mất một chân và đã bị **tàn tật** suốt đời.

After the terrible explosion, several workers were left maimed.

Sau vụ nổ kinh hoàng đó, một số công nhân bị **thương tật**.

She told her story about being maimed and how it changed her life.

Cô ấy kể về việc bị **tàn tật** và nó đã thay đổi cuộc đời cô thế nào.