好きな単語を入力!

"mails" in Vietnamese

thưemail

Definition

Nhiều thư hoặc gói hàng gửi qua bưu điện, hoặc nhiều email. Từ này dùng cho cả thư giấy và email.

Usage Notes (Vietnamese)

Với thư giấy, thường chỉ dùng 'thư' (không đếm), còn với email có thể nói 'các email', nhưng nhiều khi người Việt vẫn dùng 'email' số ít cho nhiều thư.

Examples

I get many mails every week.

Tôi nhận được rất nhiều **thư** mỗi tuần.

She answered all the mails in her inbox.

Cô ấy đã trả lời tất cả **email** trong hộp thư đến của mình.

The postman brought two mails for you.

Người đưa thư đã mang hai **thư** cho bạn.

Did you check your mails this morning?

Bạn đã kiểm tra **email** của mình sáng nay chưa?

His phone buzzed with new mails all day.

Điện thoại của anh ấy rung lên cả ngày vì các **email** mới.

I missed a few important mails yesterday.

Hôm qua tôi đã bỏ lỡ một vài **email** quan trọng.