"magnifier" in Vietnamese
Definition
Kính lúp là một dụng cụ, thường là một thấu kính, giúp bạn nhìn vật rõ và to hơn để dễ thấy các chi tiết nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kính lúp' thường chỉ thiết bị cầm tay để đọc chữ nhỏ, soi vật nhỏ. Đối với phóng to trên màn hình, hãy dùng 'zoom' hoặc 'kính lúp điện tử'.
Examples
She used a magnifier to read the small print.
Cô ấy dùng **kính lúp** để đọc chữ nhỏ.
A magnifier helps you see tiny insects clearly.
**Kính lúp** giúp bạn nhìn rõ các loại côn trùng nhỏ.
He bought a magnifier for his science project.
Anh ấy đã mua một **kính lúp** cho dự án khoa học của mình.
My grandmother always keeps a magnifier near her books to help her read.
Bà tôi luôn để một **kính lúp** cạnh sách để giúp đọc dễ hơn.
Can I borrow your magnifier for a second? I can't see this clearly.
Tôi có thể mượn **kính lúp** của bạn một lát không? Tôi không nhìn rõ cái này.
The jeweler inspected the diamond under a special magnifier.
Thợ kim hoàn kiểm tra viên kim cương dưới một **kính lúp** đặc biệt.