好きな単語を入力!

"made to measure" in Vietnamese

đo may riêngđặt làm riêng

Definition

Một vật hoặc sản phẩm, thường là quần áo, được làm riêng theo yêu cầu hoặc số đo của từng người.

Usage Notes (Vietnamese)

'đo may riêng' chủ yếu dùng cho quần áo, nhưng cũng áp dụng cho sản phẩm hoặc dịch vụ tùy chỉnh khác. Ở tiếng Anh Mỹ, thường dùng ‘custom-made’ hay ‘tailor-made’.

Examples

My suit was made to measure for my wedding.

Bộ vest của tôi được **đo may riêng** cho đám cưới.

We ordered made to measure curtains for our living room.

Chúng tôi đã đặt rèm **đo may riêng** cho phòng khách.

A made to measure dress fits better than a standard one.

Một chiếc váy **đo may riêng** vừa vặn hơn đồ may sẵn.

This software is made to measure for small businesses.

Phần mềm này được **đặt làm riêng** cho doanh nghiệp nhỏ.

Why settle for standard when you can get something made to measure?

Tại sao phải chọn hàng tiêu chuẩn khi bạn có thể có thứ gì đó **đo may riêng**?

Their services are completely made to measure—nothing is off the rack.

Dịch vụ của họ hoàn toàn **đo may riêng**—không có gì làm sẵn cả.