"maddest" in Vietnamese
Definition
'Maddest' chỉ người cực kỳ điên rồ hoặc cực kỳ tức giận. Dùng để miêu tả người có hành vi khác thường hoặc cực kỳ tức tối.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính không trang trọng. Tùy ngữ cảnh có thể là 'quá tức giận' hoặc 'rất điên rồ'. Hay dùng trong các cụm như 'the maddest idea', 'the maddest party'. Không dùng cho tình huống nhẹ nhàng.
Examples
That was the maddest party I've ever been to.
Đó là bữa tiệc **điên nhất** mà tôi từng tham dự.
She was the maddest I had ever seen her after hearing the news.
Khi nghe tin đó, cô ấy **tức giận nhất** mà tôi từng thấy cô ấy.
My brother does the maddest things when he's bored.
Em trai tôi làm những điều **điên nhất** khi chán.
That was the maddest idea, but it actually worked!
Đó là ý tưởng **điên nhất**, nhưng nó thực sự hiệu quả!
I've seen him angry, but today he was the maddest yet.
Tôi từng thấy anh ấy tức giận, nhưng hôm nay là lúc anh ấy **tức giận nhất**.
We took the maddest road trip across the country last summer.
Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã có chuyến đi **điên nhất** vòng quanh đất nước.